where

where
/weə(r)/
Ở đâu, nơi nào, chỗ nào; tại chỗ; nơi mà
Trạng từ (Adverb)
1. Ở đâu? Nơi nào? (Dùng để hỏi về vị trí, địa điểm).
2. Ở chỗ nào, ở đâu (Dùng trong mệnh đề quan hệ).

 

Liên từ (Conjunction)
1. Nơi mà, chỗ mà.
2. Trong trường hợp nào đó; trong hoàn cảnh mà.
3. Ở đâu, nơi mà (dùng như từ nối).

 

Danh từ (Noun)
1. Nơi, chỗ, địa điểm.
2. Vị trí, phương hướng.

 

Thán từ (Interjection)
1. (Cũ) Nào, hãy xem.