warm
warm
/wɔːrm/
Ấm áp, nồng nhiệt, gần đúng, sôi nổi, giữ ấm, hâm nóng, đánh đòn.
Tính Từ
1. Ấm, ấm áp (nhiệt độ).
2. Ấm, giữ ấm (quần áo).
3. Ấm người (do luyện tập, kích động).
4. Ấm, dễ chịu (màu sắc, âm thanh).
5. Gần tới, gần đúng (trong trò chơi).
6. Sôi nổi, nhiệt liệt, nồng nhiệt, nhiệt tình.
7. Ân cần, âu yếm, niềm nở, nồng hậu.
8. Nguy hiểm, hiểm yếu (vị trí, địa điểm).
9. Phong lưu (sống).
10. Quen việc, ấm chỗ (công chức).
Danh Từ
1. Vật ấm, vật làm ấm (áo).
2. Sự sưởi ấm, sự làm cho nóng người.
Ngoại Động Từ
1. Làm cho nóng, hâm nóng, làm cho ấm.
2. (Nghĩa bóng) Làm tức giận, trêu tức.
3. (Nghĩa bóng) Kích thích, làm sôi nổi, làm cho ấm (lòng).
4. Đánh, quất, vụt (ai).
Nội Động Từ
1. Sưởi ấm.
2. Nổi nóng, phát cáu, phát tức.
3. Sôi nổi lên, trở nên nồng nhiệt.