V3

V3
/viː θriː/
Dạng phân từ hai của động từ.
Ký hiệu Ngữ pháp
1. **Dạng Phân từ Hai (Past Participle):** Ký hiệu viết tắt dùng để chỉ dạng thứ ba của động từ, thường là động từ gốc thêm *-ed* (động từ có quy tắc) hoặc dạng bất quy tắc.
2. **Trong Từ điển:** Dùng để biểu thị dạng thứ ba của động từ, đặc biệt là trong các động từ bất quy tắc (Irregular Verbs).
3. **Chức năng:** Dùng để tạo các thì hoàn thành (Perfect Tenses, ví dụ: *have done*), thể bị động (Passive Voice, ví dụ: *is done*), và có thể đóng vai trò như một tính từ (ví dụ: *a broken vase*).
4. **Ví dụ:** Trong chuỗi *come-came-come*, **come** (cuối cùng) là V3. Trong chuỗi *go-went-gone*, **gone** là V3.