S + had better + V

S +  had better  + V
[ S hæd ˈbetər V ]
Nên làm gì (lời khuyên). Cấu trúc diễn tả lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo (Nên làm gì)
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:** Diễn tả một lời khuyên mạnh mẽ, một sự bắt buộc nhẹ, hoặc một cảnh báo rằng nếu Chủ ngữ (S) không làm hành động (V) thì sẽ có hậu quả tiêu cực.
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + had better + Động từ nguyên mẫu không *to* (V)
3. **Lưu ý:** Dù có *had*, cấu trúc này dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai.
4. **Ví dụ:** We had better hurry up. (Chúng ta nên nhanh lên.)