S + be used to + V-ing
S + be used to + V-ing
[ S biː juːst tuː V-ing ]
Cấu trúc diễn tả sự quen thuộc hoặc thích nghi với một hành động nào đó
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:** Diễn tả rằng Chủ ngữ (S) **đã quen** hoặc **thích nghi** với việc làm một hành động nào đó (V-ing), và điều đó không còn lạ lẫm hay khó khăn nữa.
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + to be (am/is/are) + used to + Động từ thêm -ing (V-ing)
3. **Ví dụ:** She is used to waking up early now. (Bây giờ cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm.)