rather
rather
/ˈrɑːðər/
Khá, hơi, thà… hơn, đúng hơn là
Phó từ (Adverb)
1. **Khá, hơi:** Ở mức độ đáng kể, nhưng không quá nhiều (Ví dụ: *It’s rather cold.*).
2. **Đúng hơn là, thay vào đó:** Dùng để sửa lại hoặc làm rõ ý vừa nói (Ví dụ: *It was blue, or rather, turquoise.*).
3. **Rất (Trang trọng/Văn viết):** (Ví dụ: *Thank you rather much.*).
Cấu trúc cố định
* **Would rather:** Thà… còn hơn (Diễn tả sự ưu tiên, lựa chọn).
* **Rather than:** Thay vì (Diễn tả sự thay thế, loại trừ).