Cụm từ cố định off

Cụm từ cố định off
* To be badly off: Nghèo
* To be well off: Đầy đủ, sung túc
* To be comfortably off: Phong lưu, sung túc
* Off and on: Lúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không
* Right off: Chấp nhận rằng một số tiền đã bị mất; để giảm thuế; ngay lập tức
* Straight off: Không do dự
* To be off for something: Có dự trữ cái gì
* To be off colour: Không khoẻ, khó chịu, khó ở
* To be off duty: Đang rảnh rỗi, không phải làm gì
* To be off liquor: Nhịn rượu, bỏ rượu
* To be off the mark: Trượt, không trúng; lạc đề
* Off the map: Không quan trọng; lỗi thời
* To be off one’s feed: Không muốn ăn (vì ốm)
* To be off one’s games: Chơi một môn thể thao hoặc trò chơi kém
* To be off one’s head: Mất trí, hóa điên
* To be off the point: Không liên quan, lạc đề
* To be off smoking: Nhịn thuốc lá, bỏ thuốc lá
* To play off 5: Chơi chấp năm