be going to

be  going to
[ biː ˈgəʊɪŋ tuː ]
Sẽ, sắp, dự định làm gì (Diễn tả ý định hoặc dự đoán)
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:**
* **Ý định:** Diễn tả kế hoạch hoặc ý định đã được quyết định từ trước (Ví dụ: *I’m going to learn Spanish.*).
* **Dự đoán:** Diễn tả dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại (Ví dụ: *Look at those clouds, it’s going to rain.*).
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + to be (am/is/are) + going to + Động từ nguyên mẫu không *to* (V)