Tạo thuật ngữ cho trang ngoại ngữ

Thuật ngữ: "Collocations" (60-120 từ)
Bằng 3 Ngôn ngữ riêng biệt: Anh, Trung, Việt (kể cả tiêu đề và nội dung) cần từ ngữ phổ biến (phổ thông) dễ hiểu, để khớp các bài viết sưu tầm
Loại bỏ định dạng
Tiêu đề (đảo chiều): <span style="color: #3366ff;"><strong><span style="font-size: 14pt;">Tiêu đề (Title) + Title (Tiêu đề) [thêm đảo chiều cụm từ trong ngoặc đơn] </span></strong></span> 
Kết quả trả về cuối cùng ở dạng code block HTML để chỉ việc dán vào wordpress.


THEO MẪU BỐ TRÍ VÀ ĐỊNH DẠNG CHO KẾT QUẢ HIỆN TẠI VÀ CÁC KẾT QUẢ TIẾP THEO:
<span style="color: #3366ff;"><strong><span style="font-size: 14pt;">Từ vựng chủ động (Active Vocabulary) + Active Vocabulary (Từ vựng chủ động)</span></strong></span>

Từ vựng chủ động là tập hợp những từ ngữ mà bạn không chỉ hiểu ý nghĩa mà còn có khả năng sử dụng chúng một cách chính xác và tự tin khi nói hoặc viết. Khác với vốn từ thụ động, những từ này luôn sẵn sàng trong trí nhớ để bạn truy xuất ngay lập tức khi cần diễn đạt ý tưởng. Để biến một từ vựng từ trạng thái thụ động sang chủ động, người học cần thực hành đặt câu, giao tiếp thực tế và sử dụng chúng thường xuyên trong nhiều ngữ cảnh khác giả. Việc sở hữu vốn từ vựng chủ động phong phú là chìa khóa giúp bạn diễn đạt tư duy một cách linh hoạt, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong ngôn ngữ mục tiêu.

<span style="color: #3366ff; font-size: 14pt;"><strong>Active Vocabulary (Từ vựng chủ động) + Từ vựng chủ động (Active Vocabulary)</strong></span>

Active vocabulary consists of the words that you understand thoroughly and can use correctly and confidently in your own speech and writing. Unlike passive vocabulary, these words are readily available in your mind for immediate recall when expressing ideas. To transition a word from passive to active, learners must engage in active practice, such as sentence construction, daily conversation, and usage in various contexts. Having a rich active vocabulary is essential for expressing yourself fluently, naturally, and professionally in a target language. It reflects your true level of linguistic competence and your ability to communicate complex thoughts without hesitation or over-reliance on basic terms.

<strong><span style="color: #3366ff; font-size: 14pt;">主动词汇 (Active Vocabulary) + Active Vocabulary (主动词汇)</span></strong>

主动词汇是指那些你不仅能理解其含义,而且能在口语或写作中准确、自信地运用的词汇。与被动词汇不同,这些词汇始终活跃在你的记忆中,可以随时提取以表达思想。要将一个词从被动状态转化为主动状态,学习者需要进行大量的实际练习,如造句、日常对话以及在不同语境下的频繁使用。拥有丰富的主动词汇量是能够流利、自然且专业地使用目标语言的关键。它不仅体现了你的语言熟练程度,还能让你在沟通中更加精准地表达观点,避免因词穷而导致的交流障碍。不断扩大主动词汇量是每一位语言学习者追求精通的重要目标。