Simple

Simple
/ˈsɪmpl/
Đơn giản, dễ dàng, dễ hiểu, giản dị, ngây thơ, đơn thuần, người ngu dại.
Tính từ
1. Đơn giản, dễ làm, dễ hiểu (không phức tạp, dễ thực hiện).
2. Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, đơn sơ, không trang trí nhiều (simple life).
3. Hồn nhiên, bình dị, tự nhiên và thẳng thắn; ngây thơ, khờ dại, dễ bị lừa.
4. Đơn thuần, chỉ là, tuyệt đối là, không khác gì hơn (simple madness).
5. Đơn (về cấu trúc, thành phần: simple leaf, simple mixture).
6. Cơ bản, không phát triển cao (simple forms of life).
7. Bình thường, không có địa vị cao trong xã hội (simple farm-worker).
8. (Ngữ pháp) Đơn (chỉ thì đơn, câu đơn).
Danh từ
1. Người ngu dại, người dốt nát.
2. (Từ cổ) Cây thuốc, lá thuốc (chữa bệnh).