more

more
/mɔːr/, /mɔː(r)/
Hơn, nhiều hơn, thêm, nữa, bổ sung.
Tính từ
1. Hơn, nhiều hơn, số lượng lớn hơn (cấp so sánh của *many* và *much*).
2. Thêm, bổ sung (additional); khác, nữa (other).
Phó từ
1. Hơn (dùng để tạo hình thức so sánh hơn của tính từ hoặc phó từ có hai hay nhiều âm tiết).
2. Hơn nữa, thêm nữa (further, in addition).
3. Nhiều hơn (to a greater extent); lâu hơn (longer).
Đại từ
1. Thêm nữa, số lượng lớn hơn, nhiều người/vật hơn.