bare

bare
/ber/
Trần, trơ trụi, trống rỗng, tối thiểu
Tính từ
1. **Trần, trơ trụi:** Không che đậy, không có quần áo, không có cây cối.
2. **Trống rỗng, không có gì:** Không có đồ đạc hoặc trang trí.
3. **Tối thiểu, vừa đủ:** Chỉ mức độ thấp nhất hoặc cơ bản nhất (Ví dụ: *the bare minimum*).
Ngoại động từ
1. Bóc trần, phơi trần, để lộ ra (thường dùng trong cụm *to bare one’s soul*).
Cụm từ liên quan
* **Bare infinitive:** Động từ nguyên mẫu không *to* (Ngữ pháp).