be used to

be  used to
[ biː juːst tuː ]
Đã quen với, làm quen với
Cấu trúc ngữ pháp
1. **To be used to + Noun/V-ing:** Diễn tả trạng thái **đã quen** hoặc **thích nghi** với một điều gì đó/việc gì đó. (Trong cấu trúc này, “to” là giới từ, nên theo sau là danh từ hoặc V-ing).
2. **Ví dụ:** I am used to the cold weather. (Tôi đã quen với thời tiết lạnh.)