Cụm từ cố định look
Cụm từ cố định look (Fixed Phrases/Collocations):
By the look of sb / sth: Cứ theo bề ngoài của ai/cái gì mà xét
To give sb a dirty look: Nhìn ai một cách ghê tởm
To take a long look at sth: Kiểm tra một cái gì đó rất cẩn thận để cải thiện nó trong tương lai
To look like somebody / something: Có vẻ
To look alive: Nhanh lên, khẩn trương lên; hành động kịp thời
To look black: Nhìn giận dữ; trông vẻ giận dữ
To look blue: Có vẻ đang chán; có vẻ buồn bực thất vọng
To look in the face: Nhìn thẳng vào mặt; nhìn thẳng vào sự việc không chùn bước e ngại
To look sharp: Đề cao cảnh giác; khẩn trương lên, hoạt động lên
To look oneself again: Trông có vẻ đã lại người, trông có vẻ đã lại hồn
To look someone up and down: Nhìn ai từ đầu đến chân (một cách kỹ càng hay khinh bỉ)