Thành ngữ & Cụm từ cố định left

Thành ngữ left
* To have two left feet: Vụng về quá sức tưởng tượng
* Over the left: Phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại (từ lóng)
Cụm từ cố định
* Left, right and center: Mọi lúc hoặc mọi nơi
* Right and left: Bốn phương tám hướng, khắp mọi ngõ ngách